jazz musician

jazz musician

A jazz musician plays the saxophone in a small club.

Định nghĩa

Danh từ: Nhạc công nhạc jazz, người chơi hoặc sáng tác nhạc jazz.

dụ sử dụng
  • ( ấy một nhạc công nhạc jazz tài năng chơi saxophone.)
  • (Nhiều nhạc công nhạc jazz ứng tác trong các buổi biểu diễn của họ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be a jazz musician at heart": một nhạc công nhạc jazz thực thụ trong tâm hồn.

    • Even though he works as a banker, he is a jazz musician at heart. (Mặc dù làm việc như một nhân viên ngân hàng, nhưng anh ấy một nhạc công nhạc jazz thực thụ trong tâm hồn.)
  • "a freelance jazz musician": nhạc công nhạc jazz tự do.

    • He works as a freelance jazz musician, performing at various clubs. (Anh ấy làm việc như một nhạc công nhạc jazz tự do, biểu diễn tại nhiều câu lạc bộ khác nhau.)
Biến thể từ gần giống
  • Jazz (danh từ): thể loại nhạc jazz.
    • She loves listening to jazz. ( ấy thích nghe nhạc jazz.)
  • Musician (danh từ): nhạc công (nói chung).
    • He is a professional musician. (Anh ấy một nhạc công chuyên nghiệp.)
Từ đồng nghĩa
  • Jazz player: người chơi nhạc jazz (cách nói thông thường hơn).
    • He is a famous jazz player from New Orleans. (Anh ấy một người chơi nhạc jazz nổi tiếng từ New Orleans.)
  • Jazz performer: người biểu diễn nhạc jazz (nhấn mạnh khía cạnh trình diễn).
    • The jazz performer captivated the audience with his solo. (Người biểu diễn nhạc jazz đã thu hút khán giả bằng bản độc tấu của mình.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Thành ngữ liên quan
  • "to jazz something up": làm cho cái đó thú vị hơn (thường dùng trong âm nhạc hoặc trang trí), nhưng không trực tiếp liên quan đến "jazz musician".
    • Let's jazz up the party with some live music. (Hãy làm cho bữa tiệc thêm sôi động với một chút nhạc sống.)